Bản dịch của từ Opera trong tiếng Việt
Opera
Noun [U/C]

Opera(Noun)
ˈɒpərɐ
ˈoʊpɝə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một tòa nhà được thiết kế để tổ chức các buổi trình diễn opera
It's an opera house designed for performances.
专为歌剧表演设计的建筑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
