ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Appliance
Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình hoặc nơi làm việc (ví dụ: máy giặt, lò vi sóng, máy hút bụi).
A device or piece of equipment designed to perform a specific task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một xe cứu hỏa (xe chuyên dụng dùng để dập tắt đám cháy và cứu hộ).
A fire engine.
Thiết bị hoặc đồ dùng (thường dùng trong gia đình) được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, ví dụ như nấu ăn, giặt giũ, làm sạch hoặc làm mát.
A device or piece of equipment designed to perform a specific task typically a domestic one.
Các thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình, ví dụ như nấu ăn, giặt giũ, làm lạnh hoặc dọn dẹp.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/appliance/