appliance
appliance (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình hoặc nơi làm việc (ví dụ: máy giặt, lò vi sóng, máy hút bụi).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của appliance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
appliance | appliances |
Kết hợp từ của appliance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồ điện electric appliance | Cửa hàng thiết bị điện bán hết tủ lạnh nhanh chóng. The electric appliance store sold out of refrigerators quickly. |
thiết bị điện electrical appliance | Bạn có nghĩ việc sử dụng thiết bị điện là cần thiết cho cuộc sống hiện đại không? Do you think using electrical appliances is necessary for modern living? |
thiết bị sưởi ấm heating appliance | Bộ dụng cụ sưởi ấm trong phòng giữ cho chúng tôi ấm áp trong mùa đông. The heating appliance in the room keeps us warm during winter. |
đồ gia dụng household appliance | Một cái tủ lạnh là một thiết bị gia dụng phổ biến ở nhiều nhà Mỹ. A refrigerator is a common household appliance in many American homes. |
thiết bị đốt cháy combustion appliance | Nhiều ngôi nhà sử dụng thiết bị đốt để sưởi ấm vào mùa đông. Many homes use a combustion appliance for heating during winter months. |
appliance (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Thiết bị hoặc đồ dùng (thường dùng trong gia đình) được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, ví dụ như nấu ăn, giặt giũ, làm sạch hoặc làm mát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appliance (Noun)
Nghĩa 01 · Các thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình, ví dụ như nấu ăn, giặt giũ, làm lạnh hoặc dọn dẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của appliance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
appliance | appliances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appliance" trong tiếng Anh chỉ các thiết bị hoặc công cụ sử dụng trong gia đình nhằm mục đích tiện ích, chẳng hạn như máy giặt, tủ lạnh hay máy hút bụi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng hóa gia dụng, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "electrical goods" hoặc "domestic appliances". Về mặt phát âm, “appliance” trong cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt ở âm sắc và nhịp độ khi nói.