Bản dịch của từ Appliance trong tiếng Việt

Appliance

NounNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appliance (Noun)

əplˈɑɪn̩s
əplˈɑɪn̩s
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình hoặc nơi làm việc (ví dụ: máy giặt, lò vi sóng, máy hút bụi).

A device or piece of equipment designed to perform a specific task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một xe cứu hỏa (xe chuyên dụng dùng để dập tắt đám cháy và cứu hộ).

A fire engine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Appliance (Noun Countable)

əplˈaɪnsɪz
əplˈaɪnsɪz
01

Thiết bị hoặc đồ dùng (thường dùng trong gia đình) được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, ví dụ như nấu ăn, giặt giũ, làm sạch hoặc làm mát.

A device or piece of equipment designed to perform a specific task typically a domestic one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Appliance (Noun)

əplˈaɪnsɪz
əplˈaɪnsɪz
01

Các thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình, ví dụ như nấu ăn, giặt giũ, làm lạnh hoặc dọn dẹp.

A device or piece of equipment designed to perform a specific task typically a domestic one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ