Bản dịch của từ Peg trong tiếng Việt
Peg

Peg(Noun)
Một chiếc chốt hình trụ hoặc có dạng thuôn nhọn, thường được dùng để cố định một vật vào vật khác, thường xuyên được đưa vào lỗ để tạo điểm tựa hoặc giữ cho vật cố định
A cylindrical or conical pin is used to fasten one object to another, typically inserted into a hole to provide support or keep an object in place.
一种用于连接两个物体的圆柱形或锥形销子,常插入孔中以提供支撑或固定物品的位置。
Peg(Verb)
Để xác lập hoặc cố định vững chắc tại một vị trí hoặc chỗ nào đó.
A piece of wood or plastic used to support a tent or hang clothes on a line.
牢牢地确立或安置在某个特定的位置
Cố định chặt chẽ hoặc giữ gì đó bằng một chiếc đinh để làm chắc chắn hoặc nâng đỡ nó
A cylindrical or conical pin is used to join two objects together, usually inserted into a hole to provide stability or keep something in a fixed position.
Một chiếc chốt hình trụ hoặc hình nón thường được dùng để ghép hai vật lại với nhau, thường xuyên được đẩy vào lỗ để giữ chặt hoặc cố định chúng trong vị trí.
