Bản dịch của từ Grill trong tiếng Việt

Grill

NounVerbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grill (Noun)

gɹɪl
gɹˈɪl
01

Một tấm chắn có các khe, lỗ hoặc dạng lưới bằng kim loại (hoặc vật liệu khác) dùng để bảo vệ hoặc ngăn chặn vật thể lớn đi qua nhưng vẫn cho không khí, chất lỏng hoặc âm thanh truyền qua. Ví dụ: tấm chắn trước quạt, rào chắn lưới ở cửa sổ, khe an toàn để nói chuyện mà không cho người khác tiếp cận.

A grating; a grid of wire or a sheet of material with a pattern of holes or slots, usually used to protect something while allowing the passage of air and liquids. Typical uses: to allow air through a fan while preventing fingers or objects from passing; to allow people to talk to somebody, while preventing attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng, chuyển nghĩa) Tập hợp răng cửa ở hàm trước; thường chỉ các răng cửa trên (nhìn thấy khi cười).

(colloquial, by extension) The front teeth regarded collectively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ lóng trên mạng, chơi chữ/viết sai cố ý của từ “girl” (cô gái, bạn gái) — thường dùng hài hước hoặc thân mật để gọi một cô gái.

(Internet slang, humorous) Deliberate misspelling of girl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grill (Verb)

gɹɪl
gɹˈɪl
01

(ngoại động từ, tiếng thông dụng) Hỏi cung, tra hỏi gay gắt hoặc chất vấn nghiêm khắc ai đó để ép lấy thông tin hoặc khiến người đó chịu trách nhiệm.

(transitive, colloquial) To interrogate; to question aggressively or harshly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Ghi dấu hoặc đóng dấu lên bề mặt bằng một cái khuôn hoặc lưới nóng gọi là "grill"; tức là tạo ra vết/nhãn bằng cách đốt/ấn khuôn lên vật liệu.

(transitive) To stamp or mark with a grill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ) Nấu chín thực phẩm bằng cách đặt dưới một nguồn nhiệt trên bề mặt lò hoặc dưới thanh nhiệt trên nóc lò—tương tự như ‘broil’ (Mỹ). Thường dùng để nướng thực phẩm cho đến khi bề mặt chín, có váng vàng hoặc hơi cháy cạnh.

(transitive, Australia, New Zealand, UK) To cook food under the element of a stove or only under the top element of an oven – (US) broil, (cooking) salamander.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grill (Noun)

ɡrˈɪl
ˈɡrɪɫ
01

Một khung thanh kim loại để nấu ăn trên ngọn lửa hoặc nguồn nhiệt.

A framework of metal bars for cooking food over an open flame or heat source

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bề mặt để nướng thường được sử dụng trong các thiết bị nấu ăn.

A surface for grilling often used in cooking appliances

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grill (Verb)

ɡrˈɪl
ˈɡrɪɫ
01

Chỉ trích ai đó gay gắt

To criticize someone harshly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nướng thức ăn trên vỉ

To cook food on a grill

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ