Bản dịch của từ Interrogate trong tiếng Việt
Interrogate
Verb

Interrogate (Verb)
ɪntˈɛrəɡˌeɪt
ˌɪnˈtɛrəˌɡeɪt
01
Khảo sát hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng
To investigate or examine thoroughly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặt câu hỏi cho ai đó, đặc biệt là một cách hung hăng hoặc trang trọng.
To ask questions of someone especially in an aggressive or formal manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
