Bản dịch của từ Intensely trong tiếng Việt

Intensely

Adverb

Intensely Adverb

/ɪntˈɛnsli/
/ɪntˈɛnsli/
01

Một cách mãnh liệt.

In an intense manner.

Ví dụ

She stared intensely at the painting during the art exhibition.

Cô ấy nhìn chăm chú vào bức tranh trong buổi triển lãm nghệ thuật.

The crowd listened intensely to the speaker's powerful message.

Đám đông chăm chú lắng nghe thông điệp mạnh mẽ của diễn giả.

02

Đến một mức độ mãnh liệt, cực kỳ.

To an intense degree, extremely.

Ví dụ

The debate was intensely heated.

Cuộc tranh luận diễn ra sôi nổi.

She felt intensely passionate about the cause.

Cô cảm thấy vô cùng say mê với chính nghĩa.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Intensely

Không có idiom phù hợp