Anh - Việt

Bản dịch của từ Intensely trong tiếng Việt

intensely

Adverb

intensely (Adverb)

/ɪntˈɛnsli/
/ɪntˈɛnsli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách mãnh liệt, gay gắt hoặc rất mạnh về cảm xúc, cường độ hoặc sự chú ý.

Một cách mãnh liệt, gay gắt hoặc rất mạnh về cảm xúc, cường độ hoặc sự chú ý.

In an intense manner.

Ví dụ
Cô ấy nhìn chăm chú vào bức tranh trong buổi triển lãm nghệ thuật.She stared intensely at the painting during the art exhibition.
Đám đông chăm chú lắng nghe thông điệp mạnh mẽ của diễn giả.The crowd listened intensely to the speaker's powerful message.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở mức độ mạnh, dữ dội hoặc cực kỳ; làm việc gì đó với cường độ cao hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Ở mức độ mạnh, dữ dội hoặc cực kỳ; làm việc gì đó với cường độ cao hoặc cảm xúc mãnh liệt.

To an intense degree, extremely.

Ví dụ
Cuộc tranh luận diễn ra sôi nổi.The debate was intensely heated.
Cô cảm thấy vô cùng say mê với chính nghĩa.She felt intensely passionate about the cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của intensely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

intensely

mãnh liệt

more intensely

mãnh liệt hơn

most intensely

mãnh liệt nhất

Video ngữ cảnh