Bản dịch của từ Flame trong tiếng Việt
Flame
NounVerb

Flame (Noun)
flˈeim
flˈeim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tin nhắn hoặc bình luận mang tính công kích, xúc phạm hoặc công kích cá nhân được đăng trên Internet hoặc gửi qua email, thường là phản ứng nhanh và tức giận đối với một tin nhắn khác.
A vitriolic or abusive message posted on the Internet or sent by email, typically in quick response to another message.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flame (Verb)
flˈeim
flˈeim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
