flame
flame (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flame (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flaming |
flame (Noun)
Nghĩa 01
Một tin nhắn hoặc bình luận mang tính công kích, xúc phạm hoặc công kích cá nhân được đăng trên Internet hoặc gửi qua email, thường là phản ứng nhanh và tức giận đối với một tin nhắn khác.
A vitriolic or abusive message posted on the Internet or sent by email, typically in quick response to another message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flame (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flame | flames |
Kết hợp từ của flame (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngọn lửa nhảy múa leaping flame | Ngọn lửa nhảy múa trong đống lửa trại làm cho đêm tại sự kiện xã hội trở nên ấm áp và vui vẻ. The leaping flame in the campfire made the night at the social event warm and happy. |
ngọn lửa mãnh liệt intense flame | Đám cháy tại trung tâm cộng đồng có ngọn lửa dữ dội mà lính cứu hỏa đã dập tắt nhanh chóng. The fire at the community center showed an intense flame that firefighters quickly put out. |
ngọn lửa khí đốt gas flame | Trong lớp học xã hội, Tom nói về một ngọn lửa ga trong bếp nhà mình. In the social studies class, Tom talked about a gas flame in his home kitchen. |
ngọn lửa sáng bright flame | Trong bài kiểm tra môn xã hội, ngọn lửa sáng của hy vọng đã giúp Anna hoàn thành bài viết một cách nhanh chóng. In the social studies exam, the bright flame of hope helped Anna finish her writing quickly. |
ngọn lửa bùng cháy blazing flame | Ngọn lửa rực rỡ tượng trưng cho hy vọng trong buổi tụ họp cộng đồng năm 2023. The blazing flame symbolized hope during the community gathering in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flame" trong tiếng Anh có nghĩa là ngọn lửa, biểu thị trạng thái của vật chất khi bị đốt cháy. Trong tiếng Anh Mỹ, “flame” thường được sử dụng để chỉ sự bùng nổ nhiệt hoặc cảm xúc mãnh liệt, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố vật lý của lửa. Về mặt ngữ âm, phát âm từ này giống nhau trong cả hai tiếng Anh, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với "flame" trong tiếng Anh Anh thường liên quan đến khía cạnh nghệ thuật hoặc thơ ca.