Bản dịch của từ Flame trong tiếng Việt
Flame

Flame (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flame (Noun)
Một tin nhắn hoặc bình luận mang tính công kích, xúc phạm hoặc công kích cá nhân được đăng trên Internet hoặc gửi qua email, thường là phản ứng nhanh và tức giận đối với một tin nhắn khác.
A vitriolic or abusive message posted on the Internet or sent by email, typically in quick response to another message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flame" trong tiếng Anh có nghĩa là ngọn lửa, biểu thị trạng thái của vật chất khi bị đốt cháy. Trong tiếng Anh Mỹ, “flame” thường được sử dụng để chỉ sự bùng nổ nhiệt hoặc cảm xúc mãnh liệt, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố vật lý của lửa. Về mặt ngữ âm, phát âm từ này giống nhau trong cả hai tiếng Anh, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với "flame" trong tiếng Anh Anh thường liên quan đến khía cạnh nghệ thuật hoặc thơ ca.
Họ từ
Từ "flame" trong tiếng Anh có nghĩa là ngọn lửa, biểu thị trạng thái của vật chất khi bị đốt cháy. Trong tiếng Anh Mỹ, “flame” thường được sử dụng để chỉ sự bùng nổ nhiệt hoặc cảm xúc mãnh liệt, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố vật lý của lửa. Về mặt ngữ âm, phát âm từ này giống nhau trong cả hai tiếng Anh, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với "flame" trong tiếng Anh Anh thường liên quan đến khía cạnh nghệ thuật hoặc thơ ca.
