Bản dịch của từ Glowing trong tiếng Việt

Glowing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glowing (Adjective)

ɡlˈəʊɪŋ
ˈɡɫoʊɪŋ
01

Phát ra ánh sáng ấm áp và ổn định; tỏa sáng rõ.

Producing a warm steady light shining brightly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện sự khen ngợi, nhiệt tình hoặc tán thành mạnh mẽ.

Showing strong praise enthusiasm or approval

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có vẻ ngoài khỏe mạnh, ấm áp và hấp dẫn, đặc biệt ở khuôn mặt hoặc làn da.

Having a healthy warm and attractive appearance especially in the face or skin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ