Anh - Việt

Bản dịch của từ Glowing trong tiếng Việt

glowing

Adjective

glowing (Adjective)

/ɡlˈəʊɪŋ/
/ˈɡɫoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra ánh sáng ấm áp và ổn định; tỏa sáng rõ.

Producing a warm steady light shining brightly

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, những đèn lồng phát sáng chào đón 500 cư dân ở Hà Nội.At the social festival, glowing lanterns welcomed 500 residents in Hanoi.
Trung tâm cộng đồng không có biển hiệu phát sáng trong cuộc họp tối của Mai.The social center had no glowing signs during Mai's evening meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thể hiện sự khen ngợi, nhiệt tình hoặc tán thành mạnh mẽ.

Showing strong praise enthusiasm or approval

Ví dụ
Maria đã hết lời khen ngợi hoạt động tình nguyện cộng đồng trong phần trả lời nói.Maria gave a glowing review of community volunteering in her speaking answer.
Bài đăng của Ken trên mạng xã hội không hết lời ca ngợi chiến dịch tái chế của thành phố.Ken's social media post was not glowing about the city recycling campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có vẻ ngoài khỏe mạnh, ấm áp và hấp dẫn, đặc biệt ở khuôn mặt hoặc làn da.

Having a healthy warm and attractive appearance especially in the face or skin

Ví dụ
Sau khi tham gia câu lạc bộ đi bộ của Maya, Lina trông tươi tắn trong mọi ảnh nhóm.After joining Maya’s hiking club, Lina looked glowing in every group photo.
Tom trông không rạng rỡ trong cuộc họp khu phố căng thẳng hôm thứ Ba.Tom did not look glowing during the stressful neighborhood meeting on Tuesday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh