Bản dịch của từ Complimentary trong tiếng Việt

Complimentary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complimentary(Adjective)

kˌɑmpləmˈɛntɚi
kˌɑmpləmˈɛntəɹi
01

Diễn tả lời khen; ca ngợi hoặc tỏ ý tán dương ai/cái gì.

Expressing a compliment; praising or approving.

表示赞美的;称赞或认可的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được tặng hoặc cung cấp miễn phí (không phải trả tiền). Dùng để mô tả đồ vật, dịch vụ hoặc lợi ích được cho không mất phí.

Given or supplied free of charge.

免费提供的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Complimentary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Complimentary

Miễn phí

More complimentary

Thêm nữa

Most complimentary

Hầu hết miễn phí

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ