Bản dịch của từ Complimentary trong tiếng Việt
Complimentary
Adjective

Complimentary (Adjective)
kˌɑmpləmˈɛntɚi
kˌɑmpləmˈɛntəɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn tả lời khen; ca ngợi hoặc tỏ ý tán dương ai/cái gì.
Expressing a compliment; praising or approving.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
