Bản dịch của từ Approving trong tiếng Việt

Approving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approving (Adjective)

əpɹˈuvɪŋ
əpɹˈuvɪŋ
01

Diễn tả thái độ tán thành, khen ngợi hoặc đồng ý một cách tích cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Expressing approbation commending.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ