Bản dịch của từ Vitriolic trong tiếng Việt

Vitriolic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitriolic(Adjective)

vɪtɹiˈɑlɪk
vɪtɹiˈɑlɪk
01

Diễn tả lời nói hoặc văn bản rất cay độc, châm biếm và đầy giận dữ; mỉa mai, công kích gay gắt khiến người nghe cảm thấy bị tổn thương.

Figuratively Bitterly scathing caustic.

尖刻的,刻薄的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(kỹ thuật, cổ) liên quan đến vitriol — một hợp chất axit sulfat/axit vitriol; chỉ những chất hoặc thuộc tính giống như vitriol

Chemistry dated Of or pertaining to vitriol derived from or resembling vitriol.

与硫酸有关的,类似硫酸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ