Bản dịch của từ Vitriolic trong tiếng Việt
Vitriolic

Vitriolic (Adjective)
Diễn tả lời nói hoặc văn bản rất cay độc, châm biếm và đầy giận dữ; mỉa mai, công kích gay gắt khiến người nghe cảm thấy bị tổn thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(kỹ thuật, cổ) liên quan đến vitriol — một hợp chất axit sulfat/axit vitriol; chỉ những chất hoặc thuộc tính giống như vitriol
Chemistry dated Of or pertaining to vitriol derived from or resembling vitriol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vitriolic" được sử dụng để mô tả những phát ngôn hoặc hành vi mang tính tiêu cực, châm chọc hoặc cay độc, thường thể hiện sự phê phán mãnh liệt và thù địch. Từ này có nguồn gốc từ "vitriol", chỉ những chất axit mạnh, ám chỉ độ mạnh mẽ của lời nói tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vitriolic" không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh văn học hoặc trong các cuộc tranh luận chính trị.
Họ từ
Từ "vitriolic" được sử dụng để mô tả những phát ngôn hoặc hành vi mang tính tiêu cực, châm chọc hoặc cay độc, thường thể hiện sự phê phán mãnh liệt và thù địch. Từ này có nguồn gốc từ "vitriol", chỉ những chất axit mạnh, ám chỉ độ mạnh mẽ của lời nói tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vitriolic" không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh văn học hoặc trong các cuộc tranh luận chính trị.
