caustic
Noun Uncountable
caustic (Noun Uncountable)
AI
Ví dụ
Những lời nhận xét cay độc của cô ấy để lại ảnh hưởng lâu dài đến khán giả.Her caustic remarks left a lasting impact on the audience.
Tránh sử dụng ngôn ngữ cay độc trong phần trả lời bài thi IELTS nói của bạn.Avoid using caustic language in your IELTS speaking test responses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caustic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là có khả năng ăn mòn hoặc gây hại. Trong ngữ cảnh hóa học, "caustic" thường chỉ các chất như natri hydroxide hoặc kali hydroxide, có khả năng gây bỏng. Trong tiếng Anh, "caustic" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này cũng có thể chỉ tính cách châm biếm, chua chát trong lời nói.