Bản dịch của từ Bitterly trong tiếng Việt

Bitterly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitterly(Adverb)

bˈɪɾɚli
bˈɪɾəɹli
01

Rất; ở mức độ cực kỳ (diễn tả một cảm xúc, trạng thái hoặc hành động ở mức rất mạnh).

Extremely.

极其

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hành động hoặc cảm xúc một cách cay đắng, đầy đau khổ, chua xót hoặc gay gắt.

In a bitter manner.

苦涩地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ