Bản dịch của từ Bitterly trong tiếng Việt
Bitterly

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bitterly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách đắng cay" hoặc "một cách cay đắng", thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực hay sự thất vọng sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Bitterly" thường được sử dụng trong các cụm từ như "bitterly disappointed" (thất vọng cay đắng) hay "bitterly resented" (dè bỉu cay đắng).
Từ "bitterly" bắt nguồn từ từ tiếng Anh "bitter", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "bitter" và tiếng Latinh "bitter" (nghĩa là "vị đắng"). Lịch sử ngữ nghĩa của từ này phản ánh trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ, thường gắn liền với cảm giác mất mát hoặc đau khổ. Sự bổ sung hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ, chỉ cách mà hành động được thực hiện, thường chỉ sự cay đắng trong cảm giác hay ý kiến, cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa xúc cảm với từ vựng.
Từ "bitterly" thường xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi các thí sinh có thể diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự không hài lòng. Tần suất sử dụng từ này trong Reading và Listening có thể thấp hơn, nhưng vẫn có mặt trong các văn bản và đoạn hội thoại mang tính chủ đề xã hội hoặc cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, "bitterly" thường được dùng để mô tả cảm giác đau khổ, hối tiếc hoặc thất vọng, như trong câu “she cried bitterly” (cô ấy khóc một cách cay đắng).
Họ từ
Từ "bitterly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách đắng cay" hoặc "một cách cay đắng", thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực hay sự thất vọng sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Bitterly" thường được sử dụng trong các cụm từ như "bitterly disappointed" (thất vọng cay đắng) hay "bitterly resented" (dè bỉu cay đắng).
Từ "bitterly" bắt nguồn từ từ tiếng Anh "bitter", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "bitter" và tiếng Latinh "bitter" (nghĩa là "vị đắng"). Lịch sử ngữ nghĩa của từ này phản ánh trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ, thường gắn liền với cảm giác mất mát hoặc đau khổ. Sự bổ sung hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ, chỉ cách mà hành động được thực hiện, thường chỉ sự cay đắng trong cảm giác hay ý kiến, cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa xúc cảm với từ vựng.
Từ "bitterly" thường xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi các thí sinh có thể diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự không hài lòng. Tần suất sử dụng từ này trong Reading và Listening có thể thấp hơn, nhưng vẫn có mặt trong các văn bản và đoạn hội thoại mang tính chủ đề xã hội hoặc cảm xúc. Trong các ngữ cảnh khác, "bitterly" thường được dùng để mô tả cảm giác đau khổ, hối tiếc hoặc thất vọng, như trong câu “she cried bitterly” (cô ấy khóc một cách cay đắng).
