bitterly
bitterly (Adverb)
Nghĩa 01
Rất; ở mức độ cực kỳ (diễn tả một cảm xúc, trạng thái hoặc hành động ở mức rất mạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động hoặc cảm xúc một cách cay đắng, đầy đau khổ, chua xót hoặc gay gắt.
In a bitter manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bitterly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách đắng cay" hoặc "một cách cay đắng", thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực hay sự thất vọng sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Bitterly" thường được sử dụng trong các cụm từ như "bitterly disappointed" (thất vọng cay đắng) hay "bitterly resented" (dè bỉu cay đắng).