Bản dịch của từ Bitterly trong tiếng Việt

Bitterly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitterly(Adverb)

bˈɪɾɚli
bˈɪɾəɹli
01

Vô cùng.

Extremely.

Ví dụ
02

Một cách cay đắng.

In a bitter manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ