Anh - Việt

Bản dịch của từ Bitterly trong tiếng Việt

bitterly

Adverb

bitterly (Adverb)

/bˈɪɾɚli/
/bˈɪɾəɹli/
AI

Nghĩa 01

Rất; ở mức độ cực kỳ (diễn tả một cảm xúc, trạng thái hoặc hành động ở mức rất mạnh).

Extremely.

Ví dụ
Cô ấy chỉ trích quyết định của chính phủ một cách cay đắng.She bitterly criticized the government's decision.
Các công nhân thất vọng một cách cay đắng với việc cắt giảm lương.The workers were bitterly disappointed with the pay cut.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc cảm xúc một cách cay đắng, đầy đau khổ, chua xót hoặc gay gắt.

In a bitter manner.

Ví dụ
Cô ấy nói chua chát về sự đối xử không công bằng trong xã hội.She spoke bitterly about the unfair treatment in society.
Anh ấy phàn nàn chua chát về sự thiếu hỗ trợ xã hội.He complained bitterly about the lack of social support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh