abusive
abusive (Adjective)
Nghĩa 01
Có liên quan đến hành vi bất công hoặc bất hợp pháp; lạm dụng quyền lực hoặc lợi dụng vị thế một cách sai trái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của abusive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
abusive lạm dụng | more abusive lạm dụng nhiều hơn | most abusive lạm dụng nhất |
Kết hợp từ của abusive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá lạc đạo rather abusive | Cô ấy nhận được những bình luận khá lạm dụng trên bài đăng mạng xã hội của mình. She received rather abusive comments on her social media post. |
mạnh mẽ lên án openly abusive | Kẻ bắt nạt đã công khai lạm dụng đồng học trong trường. The bully was openly abusive towards his classmates in school. |
lạm dục cảm xúc emotionally abusive | Người làm công tác xã hội đã xác định một mối quan hệ lạm dụng tinh thần. The social worker identified an emotionally abusive relationship. |
lạm dụng tình dục sexually abusive | Cô ấy bị tổn thương về tinh thần bởi một mối quan hệ lạm dụng tình dục. She was emotionally scarred by a sexually abusive relationship. |
rất lạm dụng extremely abusive | Những bình luận trực tuyến rất lạm dụng đối với người nổi tiếng. The online comments were extremely abusive towards the celebrity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abusive" mang nghĩa chỉ hành vi hoặc lời nói gây tổn thương, ngược đãi đến người khác, thường trong bối cảnh tình cảm, gia đình hoặc công việc. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Trong tiếng Anh, "abusive" có thể được áp dụng để mô tả cả mối quan hệ và hành vi, với hình thức viết và phát âm tương tự nhau.