Bản dịch của từ Insulting trong tiếng Việt

Insulting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insulting (Adjective)

ɪnsˈʌltɪŋ
ɪnsˈʌltɪŋ
01

Chứa đựng sự xúc phạm hoặc có ý định xúc phạm; mang tính miệt thị, làm tổn thương danh dự hoặc cảm xúc của người khác.

Containing insult or having the intention of insulting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ