insulting
insulting (Adjective)
Nghĩa 01
Chứa đựng sự xúc phạm hoặc có ý định xúc phạm; mang tính miệt thị, làm tổn thương danh dự hoặc cảm xúc của người khác.
Containing insult or having the intention of insulting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của insulting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
insulting xúc phạm | more insulting xúc phạm nhiều hơn | most insulting xúc phạm nhất |
Kết hợp từ của insulting (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng xúc phạm extremely insulting | Những lời nhận xét của anh ấy rất xúc phạm toàn bộ cộng đồng. His remarks were extremely insulting to the entire community. |
rất xúc phạm highly insulting | Những lời nhận xét của anh ta đã làm tổn thương nghiêm trọng đến cộng đồng. His remarks were highly insulting to the entire community. |
hơi xúc phạ a little insulting | Bình luận của anh ấy hơi xúc phạm đến trí tuệ của cô ấy. His comment was a little insulting to her intelligence. |
Gần như xúc phạm almost insulting | Bình luận của cô ấy gần như là xúc phạm đến trí tuệ của anh ấy. Her comment was almost insulting to his intelligence. |
rất xúc phạm very insulting | Những bình luận của cô ấy rất xúc phạm đến cộng đồng. Her comments were very insulting to the entire community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insulting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mang tính xúc phạm hoặc làm tổn thương đến danh dự của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "insulting" trong các ngữ cảnh bình thường hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hơn. "Insulting" cũng có thể được sử dụng như một động từ nguyên thể trong cấu trúc câu.