Bản dịch của từ Grilling trong tiếng Việt
Grilling
Noun [U/C] Verb

Grilling(Noun)
grˈɪlɪŋ
ˈɡrɪɫɪŋ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc chất vấn hoặc phê bình gay gắt
A session of intense questioning or sharp criticism.
一次激烈的质问或批评
Ví dụ
Grilling(Verb)
grˈɪlɪŋ
ˈɡrɪɫɪŋ
01
Chất vấn một cách sát sao hoặc gay gắt
A cooking method that uses a grill pan.
一种使用烤架的烹饪方法
Ví dụ
02
Bị làm cho nóng hoặc trở nên nóng
A grilling or heated criticism session.
变得激动或发热
Ví dụ
03
Dấu hiện của động từ dạng đang diễn tả việc nướng trên vỉ nướng.
Cooking directly over an open flame
现场烧火做饭的动作
Ví dụ
