Bản dịch của từ Grilling trong tiếng Việt
Grilling
NounVerb

Grilling (Noun)
grˈɪlɪŋ
ˈɡrɪɫɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phiên chất vấn hoặc chỉ trích kịch liệt
A session of intense questioning or criticism
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grilling (Verb)
grˈɪlɪŋ
ˈɡrɪɫɪŋ
01
Một phương pháp nấu ăn sử dụng vỉ nướng
To question closely or aggressively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
