Bản dịch của từ Aggressively trong tiếng Việt

Aggressively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggressively(Adverb)

əgɹˈɛsɪvli
əgɹˈɛsɪvli
01

Một cách hung hăng, dữ dằn hoặc tấn công; làm việc với thái độ hùng hổ, quyết liệt và có phần gây hấn

In an aggressive manner.

以攻击性方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách hung hăng, thô bạo hoặc có thái độ thù địch; hành động mạnh mẽ, quyết liệt với ý định gây áp lực hoặc làm tổn thương

With hostility or force.

以敌意或强硬的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Aggressively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Aggressively

Aggressively

More aggressively

Tích cực hơn

Most aggressively

Mạnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ