Bản dịch của từ Aggressively trong tiếng Việt

Aggressively

Adverb

Aggressively (Adverb)

əgɹˈɛsɪvli
əgɹˈɛsɪvli
01

Một cách hung hãn

In an aggressive manner

Ví dụ

He spoke aggressively during the debate.

Anh ta nói một cách hung dữ trong cuộc tranh luận.

She acted aggressively towards her colleague.

Cô ấy hành động một cách hung dữ với đồng nghiệp của mình.

02

Với sự thù địch hoặc vũ lực

With hostility or force

Ví dụ

The protesters chanted aggressively outside the government building.

Các người biểu tình hô to mạnh mẽ bên ngoài tòa nhà chính phủ.

She argued aggressively during the heated debate on social issues.

Cô ta tranh cãi mạnh mẽ trong cuộc tranh luận sôi nổi về vấn đề xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Aggressively

Không có idiom phù hợp