aggressively
aggressively (Adverb)
Nghĩa 01
một cách hung hăng, dữ dằn hoặc tấn công; làm việc với thái độ hùng hổ, quyết liệt và có phần gây hấn
in an aggressive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của aggressively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
aggressively aggressively | more aggressively tích cực hơn | most aggressively mạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aggressively" là trạng từ, biểu thị hành động hoặc thái độ thể hiện tính quyết liệt, hung hăng hoặc tấn công. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó có thể mô tả việc thực hiện một hành động một cách mạnh mẽ hoặc cương quyết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết giữ nguyên là "aggressively", tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau. Sự khác biệt này thường liên quan đến âm vực và nhấn âm trong các từ lân cận.