obscene
obscene (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến cách miêu tả hoặc trình bày các vấn đề tình dục một cách bị coi là xúc phạm, kinh tởm hoặc trái với chuẩn mực đạo đức và lịch sự thông thường.
of the portrayal or description of sexual matters offensive or disgusting by accepted standards of morality and decency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obscene (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obscene tục tĩu | more obscene tục tĩu hơn | most obscene tục tĩu nhất |
Kết hợp từ của obscene (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như khiếm nhã almost obscene | Lối sống xa hoa của họ gần như là vô lí với mắt công chúng. Their extravagant lifestyle was almost obscene to the public eye. |
hoàn toàn phản cảm utterly obscene | Nội dung rõ ràng trong bộ phim hoàn toàn là obscene. The explicit content in the movie was utterly obscene. |
được cho là khiêu dâm allegedly obscene | Nội dung bị cho là obscene đã bị gỡ bỏ khỏi nền tảng truyền thông xã hội. The allegedly obscene content was removed from the social media platform. |
thật tục tĩu really obscene | Những bình luận trên mạng xã hội thật là không chấp nhận. The comments on social media were really obscene. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obscene" được sử dụng để chỉ những nội dung, hành động hoặc ngôn từ mà xã hội coi là không thích hợp, đồi bại hoặc khiêu dâm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau nhẹ (ob-seen trong Anh, ob-seen hoặc ob-sin trong Mỹ). Cả hai phiên bản đều diễn tả nội dung không thích hợp, nhưng mức độ chấp nhận và định nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.