Bản dịch của từ Decency trong tiếng Việt
Decency

Decency (Noun)
Những thứ cần thiết để có một mức sống hợp lý, tươm tất và đầy đủ cơ bản (ví dụ: chỗ ở, thức ăn, đồ mặc, tiện nghi tối thiểu để sống đàng hoàng).
Things required for a reasonable standard of life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi, cử chỉ hoặc cách sống phù hợp với chuẩn mực đạo đức và phép tắc xã hội; biết giữ thể diện, lịch sự và tôn trọng người khác.
Behaviour that conforms to accepted standards of morality or respectability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decency" chỉ sự đúng đắn, lịch sự và phẩm hạnh trong hành vi và ứng xử của một người. Nó biểu thị những tiêu chuẩn đạo đức chấp nhận được trong xã hội, thường liên quan đến việc tôn trọng người khác và hành động một cách có ý thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "decency" có thể mang sắc thái hơn về mặt văn hóa và xã hội. Trong cả hai loại tiếng, cách phát âm và viết đều giống nhau, nhưng cách sử dụng và cảm nhận về từ này có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Họ từ
Từ "decency" chỉ sự đúng đắn, lịch sự và phẩm hạnh trong hành vi và ứng xử của một người. Nó biểu thị những tiêu chuẩn đạo đức chấp nhận được trong xã hội, thường liên quan đến việc tôn trọng người khác và hành động một cách có ý thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "decency" có thể mang sắc thái hơn về mặt văn hóa và xã hội. Trong cả hai loại tiếng, cách phát âm và viết đều giống nhau, nhưng cách sử dụng và cảm nhận về từ này có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
