decency
decency (Noun)
Nghĩa 01 · Những thứ cần thiết để có một mức sống hợp lý, tươm tất và đầy đủ cơ bản (ví dụ: chỗ ở, thức ăn, đồ mặc, tiện nghi tối thiểu để sống đàng hoàng).
Những thứ cần thiết để có một mức sống hợp lý, tươm tất và đầy đủ cơ bản (ví dụ: chỗ ở, thức ăn, đồ mặc, tiện nghi tối thiểu để sống đàng hoàng).
Things required for a reasonable standard of life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành vi, cử chỉ hoặc cách sống phù hợp với chuẩn mực đạo đức và phép tắc xã hội; biết giữ thể diện, lịch sự và tôn trọng người khác.
Hành vi, cử chỉ hoặc cách sống phù hợp với chuẩn mực đạo đức và phép tắc xã hội; biết giữ thể diện, lịch sự và tôn trọng người khác.
Behaviour that conforms to accepted standards of morality or respectability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của decency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
decency | decencies |
Kết hợp từ của decency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạo đức cơ bản basic decency | Sự lịch sự cơ bản là quan trọng trong giao tiếp xã hội. Basic decency is essential in social interactions. |
đạo đức moral decency | Đạo đức là cần thiết trong xã hội. Moral decency is essential in society. |
sự kính đáo công cộng public decency | Sự đoàn trang công cộng rất quan trọng trong việc viết và nói IELTS. Public decency is crucial in IELTS writing and speaking assessments. |
tính cách lịch sự thông thường common decency | Lịch sự là điều cần thiết trong giao tiếp xã hội. Common decency is essential in social interactions. |
lòng tốt của con người human decency | Nhiều người đã thể hiện nhân phẩm trong đại dịch năm 2020 ở Mỹ. Many people showed human decency during the 2020 pandemic in America. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decency" chỉ sự đúng đắn, lịch sự và phẩm hạnh trong hành vi và ứng xử của một người. Nó biểu thị những tiêu chuẩn đạo đức chấp nhận được trong xã hội, thường liên quan đến việc tôn trọng người khác và hành động một cách có ý thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "decency" có thể mang sắc thái hơn về mặt văn hóa và xã hội. Trong cả hai loại tiếng, cách phát âm và viết đều giống nhau, nhưng cách sử dụng và cảm nhận về từ này có thể khác nhau tùy theo vùng miền.