Bản dịch của từ Respectability trong tiếng Việt

Respectability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respectability(Noun)

ɹɪspɛktəbˈɪlɪti
ɹispɛktəbˈɪlɪti
01

Tính chất đáng được tôn trọng hoặc đáng kính; phẩm giá và hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội khiến người khác tôn trọng.

The quality of being respectable.

值得尊重的品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm người được coi là đứng đắn, đáng kính hoặc có địa vị xã hội; tầng lớp người được xem là 'phận người đứng đắn' hoặc có thanh danh tốt trong xã hội.

The class of respectable people.

受人尊敬的社会阶层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ