respectability
respectability (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhóm người được coi là đứng đắn, đáng kính hoặc có địa vị xã hội; tầng lớp người được xem là 'phận người đứng đắn' hoặc có thanh danh tốt trong xã hội.
Một nhóm người được coi là đứng đắn, đáng kính hoặc có địa vị xã hội; tầng lớp người được xem là 'phận người đứng đắn' hoặc có thanh danh tốt trong xã hội.
The class of respectable people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính chất đáng được tôn trọng hoặc đáng kính; phẩm giá và hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội khiến người khác tôn trọng.
Tính chất đáng được tôn trọng hoặc đáng kính; phẩm giá và hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội khiến người khác tôn trọng.
The quality of being respectable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của respectability (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự độc lập bằng cách chú trọng đến đạo đức, phẩm hạnh bourgeois respectability | Sự lịch lãm của cô ấy thể hiện sự đáng kính của giai cấp thượng lưu. Her bourgeois respectability was evident in her elegant attire. |
uy tín quốc tế international respectability | Uy tín quốc tế quan trọng cho kỳ thi IELTS thành công. International respectability is crucial for a successful IELTS exam. |
uy tín xã hội social respectability | Tính xã hội quan trọng trong giao tiếp xã hội. Social respectability is important in social interactions. |
uy tín tri thức intellectual respectability | Sự tôn trọng trí tuệ rất quan trọng cho thành công học thuật trong các môn xã hội. Intellectual respectability is crucial for academic success in social studies. |
uy tín học thuật academic respectability | Nhiều sinh viên coi trọng sự tôn trọng học thuật trong các mối quan hệ xã hội. Many students value academic respectability in their social circles. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "respectability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đáng được tôn trọng, thường liên quan đến sự chấp nhận xã hội và uy tín cá nhân hoặc tập thể. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.