Bản dịch của từ Respectability trong tiếng Việt
Respectability

Respectability (Noun)
Tính chất đáng được tôn trọng hoặc đáng kính; phẩm giá và hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội khiến người khác tôn trọng.
The quality of being respectable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm người được coi là đứng đắn, đáng kính hoặc có địa vị xã hội; tầng lớp người được xem là 'phận người đứng đắn' hoặc có thanh danh tốt trong xã hội.
The class of respectable people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "respectability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đáng được tôn trọng, thường liên quan đến sự chấp nhận xã hội và uy tín cá nhân hoặc tập thể. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "respectability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đáng được tôn trọng, thường liên quan đến sự chấp nhận xã hội và uy tín cá nhân hoặc tập thể. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
