Bản dịch của từ Respectability trong tiếng Việt
Respectability

Respectability(Noun)
Tính chất đáng được tôn trọng hoặc đáng kính; phẩm giá và hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội khiến người khác tôn trọng.
The quality of being respectable.
值得尊重的品质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm người được coi là đứng đắn, đáng kính hoặc có địa vị xã hội; tầng lớp người được xem là 'phận người đứng đắn' hoặc có thanh danh tốt trong xã hội.
The class of respectable people.
受人尊敬的社会阶层
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "respectability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đáng được tôn trọng, thường liên quan đến sự chấp nhận xã hội và uy tín cá nhân hoặc tập thể. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "respectability" xuất phát từ gốc Latinh "respectabilis", có nghĩa là "đáng được tôn trọng". Gốc từ này bao gồm tiền tố "respectus", có nghĩa là "sự nhìn ngắm" hoặc "sự kính trọng", kết hợp với hậu tố "-ability", chỉ khả năng hoặc tình trạng. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy khái niệm này đã được phát triển từ thế kỷ 19, nhấn mạnh đến giá trị xã hội và tư cách đạo đức. Hiện nay, "respectability" thường chỉ phẩm hạnh, sự đáng kính và vị thế xã hội của một cá nhân hoặc nhóm.
Từ "respectability" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các giá trị xã hội, chuẩn mực và đạo đức. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh các bài viết khoa học hoặc báo cáo xã hội. Qua đó, từ ngữ này thường liên quan đến các tình huống như phân tích hành vi xã hội, xu hướng văn hóa và tác động của danh tiếng trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "respectability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đáng được tôn trọng, thường liên quan đến sự chấp nhận xã hội và uy tín cá nhân hoặc tập thể. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "respectability" xuất phát từ gốc Latinh "respectabilis", có nghĩa là "đáng được tôn trọng". Gốc từ này bao gồm tiền tố "respectus", có nghĩa là "sự nhìn ngắm" hoặc "sự kính trọng", kết hợp với hậu tố "-ability", chỉ khả năng hoặc tình trạng. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy khái niệm này đã được phát triển từ thế kỷ 19, nhấn mạnh đến giá trị xã hội và tư cách đạo đức. Hiện nay, "respectability" thường chỉ phẩm hạnh, sự đáng kính và vị thế xã hội của một cá nhân hoặc nhóm.
Từ "respectability" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các giá trị xã hội, chuẩn mực và đạo đức. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh các bài viết khoa học hoặc báo cáo xã hội. Qua đó, từ ngữ này thường liên quan đến các tình huống như phân tích hành vi xã hội, xu hướng văn hóa và tác động của danh tiếng trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
