ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Respectable
Có thể được coi là đúng mực hoặc đứng đắn.
Able to be seen as proper or decent
被认为端庄得体
Đáng kính trọng hoặc quý mến
Worthy of respect or esteem
值得尊敬或钦佩的
Có uy tín
Of good reputation
声誉良好