esteem
esteem (Noun)
Nghĩa 01
Sự kính trọng và ngưỡng mộ dành cho một người (hoặc một phẩm chất, thành tựu).
Respect and admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của esteem (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
esteem | esteems |
Kết hợp từ của esteem (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh giá thấp low esteem | Tự tin thấp có thể ngăn trở giao tiếp hiệu quả trong xã hội. Low esteem can hinder effective communication in social settings. |
uy tín công cộng public esteem | Cộng đồng tổ chức một lễ hội để nâng cao uy tín công chúng cho nghệ sĩ địa phương. The community held a festival to boost public esteem for local artists. |
tự trọng cá nhân personal esteem | Nhiều sinh viên cảm thấy tự trọng cá nhân sau khi nhận điểm IELTS cao. Many students feel personal esteem after receiving high IELTS scores. |
uy tín xã hội social esteem | Nhiều sinh viên có được uy tín xã hội thông qua các dự án phục vụ cộng đồng như Habitat for Humanity. Many students gain social esteem through community service projects like Habitat for Humanity. |
vị thế cao quý great esteem | Nhiều học sinh rất kính trọng các thầy cô tận tâm như ông Smith. Many students hold great esteem for their dedicated teachers like Mr. Smith. |
esteem (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của esteem (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | esteem |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | esteemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | esteemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | esteems |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | esteeming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "esteem" (danh từ) có nghĩa là sự kính trọng và đánh giá cao, thường được sử dụng để chỉ cảm giác tôn trọng dành cho một cá nhân hoặc đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng gần như tương đồng, nhưng có thể thấy "self-esteem" phổ biến hơn ở Mỹ, chỉ sự tự trọng. Phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể theo vùng, tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm có thể thay đổi giữa các vùng miền.