Bản dịch của từ Esteem trong tiếng Việt
Esteem
NounVerb

Esteem (Noun)
ˈɛstiːm
ˈɛstim
01
Sự tôn trọng và ngưỡng mộ, thường dành cho một người.
Respect and admiration typically for a person
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Esteem (Verb)
ˈɛstiːm
ˈɛstim
