Bản dịch của từ Esteem trong tiếng Việt
Esteem
Noun [U/C] Verb

Esteem(Noun)
ˈɛstiːm
ˈɛstim
01
Sự kính trọng và ngưỡng mộ thường dành cho một người nào đó.
Respect and admiration are often reserved for someone.
尊重和钦佩通常是给予某人的情感或态度。
Ví dụ
02
Sự kính trọng mà người khác dành cho bạn
The reputation that others have of a person.
别人对某个人的评价
Ví dụ
