favorably
favorably (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thể hiện sự tán thành, ủng hộ hoặc ưu tiên; thái độ nhìn nhận điều gì đó một cách thuận lợi, tốt đẹp hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của favorably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
favorably thuận lợi | more favorably thuận lợi hơn | most favorably thuận lợi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "favorably" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "theo cách có lợi" hoặc "trong điều kiện thuận lợi". Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự đồng thuận hoặc ý kiến tích cực về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "favorably" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, có thể thay thế bằng từ "favourably" với chữ "u" trong cách viết. Điều này không ảnh hưởng đến cách phát âm nhưng thể hiện sự khác biệt trong chính tả giữa hai biến thể này.