Bản dịch của từ Appreciate trong tiếng Việt
Appreciate

Appreciate (Verb)
Đánh giá cao, trân trọng hoặc biết ơn điều gì đó; nhận ra giá trị hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì.
Appreciate and appreciate something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Appreciate (Verb)
Hiểu và trân trọng giá trị, tầm quan trọng hoặc lợi ích của một người, sự vật hoặc việc gì đó.
To understand the worth or importance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Appreciate (Verb)
Để thể hiện lòng biết ơn hoặc sự cảm kích về một điều gì đó.
To express gratitude or appreciation for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "appreciate" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh giá cao hoặc cảm kích đối với điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "appreciate" thường được dùng để diễn tả lòng biết ơn, sự thấu hiểu giá trị của một đối tượng hoặc trải nghiệm. Trong giao tiếp, nó thể hiện sự tôn trọng hoặc sự cảm kích một cách trang trọng.
Họ từ
Từ "appreciate" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh giá cao hoặc cảm kích đối với điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "appreciate" thường được dùng để diễn tả lòng biết ơn, sự thấu hiểu giá trị của một đối tượng hoặc trải nghiệm. Trong giao tiếp, nó thể hiện sự tôn trọng hoặc sự cảm kích một cách trang trọng.
