Bản dịch của từ Decent trong tiếng Việt
Decent

Decent (Adjective)
Đạt mức chấp nhận được; tạm ổn, vừa ý (không xuất sắc nhưng đủ tốt để chấp nhận).
Of an acceptable standard; satisfactory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáp ứng các chuẩn mực chung về hành vi đứng đắn, lịch sự hoặc đạo đức; không quá tệ, đáng tôn trọng hoặc chấp nhận được trong xã hội.
Conforming with generally accepted standards of respectable or moral behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decent" có nghĩa là hợp lý, đáng tôn trọng hoặc phù hợp, thể hiện sự chấp nhận trong xã hội, thường được dùng để mô tả hành vi, tiêu chuẩn, hoặc phẩm chất. Trong tiếng Anh Anh, từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh chỉ sự lịch sự hoặc đạo đức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng rộng rãi hơn cả trong các tình huống không trang trọng. Phát âm cũng khác biệt đôi chút giữa hai biến thể, với sự nhấn âm có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "decent" có nghĩa là hợp lý, đáng tôn trọng hoặc phù hợp, thể hiện sự chấp nhận trong xã hội, thường được dùng để mô tả hành vi, tiêu chuẩn, hoặc phẩm chất. Trong tiếng Anh Anh, từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh chỉ sự lịch sự hoặc đạo đức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng rộng rãi hơn cả trong các tình huống không trang trọng. Phát âm cũng khác biệt đôi chút giữa hai biến thể, với sự nhấn âm có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
