Bản dịch của từ Dishonest. trong tiếng Việt
Dishonest.
Adjective

Dishonest.(Adjective)
dˈɪʃənəst
ˈdɪʃənəst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Không trung thực, dễ có ý định gian lận hoặc lừa dối
Not honest, easily deceived or deceitful
不诚实,容易骗人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
