laundry
laundry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phòng trong nhà, khách sạn hoặc cơ sở nơi quần áo và ga, khăn được giặt và ủi.
A room in a house hotel or institution where clothes and linen can be washed and ironed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của laundry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
laundry | laundries |
Kết hợp từ của laundry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giặt giũ bụi bẩn laundry figurative | Danh sách phàn nàn của cô ấy về xã hội là vô tận. Her laundry list of complaints about society was endless. |
ống thoát quần áo laundry chute | Tòa nhà chung cư có ống thoát quần áo giặt cho cư dân. The apartment building has a laundry chute for residents' convenience. |
danh sách dài dằng dặc laundry list (informal | Hồ sơ truyền thông xã hội của cô ấy là một danh sách thành tựu. Her social media profile is a laundry list of achievements. |
dịch vụ giặt là laundry service | Câu lạc bộ xã hội cung cấp dịch vụ giặt ủi cho các thành viên. The social club offers laundry service to its members. |
túi giặt laundry bag | Cô ấy đã đóng gói túi giặt của mình với quần áo bẩn cho chuyến đi. She packed her laundry bag with dirty clothes for the trip. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laundry" trong tiếng Anh có nghĩa là việc giặt giũ hoặc những đồ vật đã được giặt sạch. Trong tiếng Anh Mỹ, "laundry" thường chỉ cả quá trình và địa điểm giặt ủi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể nhấn mạnh các dịch vụ giặt ủi chuyên nghiệp hơn. Phát âm của từ này cũng không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ, nhưng một số từ liên quan, như "laundrette" (tiếng Anh Anh) và "laundromat" (tiếng Anh Mỹ), phản ánh sự khác biệt trong cách thức dịch vụ giặt ủi được tổ chức.