Bản dịch của từ Laundry trong tiếng Việt

Laundry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laundry (Noun)

lˈɔndɹi
lˈɑndɹi
01

Quần áo, vải vóc (ga trải giường, khăn) cần được giặt hoặc vừa mới giặt xong.

Clothes and linen that need to be washed or that have been newly washed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phòng trong nhà, khách sạn hoặc cơ sở nơi quần áo và ga, khăn được giặt và ủi.

A room in a house hotel or institution where clothes and linen can be washed and ironed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ