Anh - Việt

Bản dịch của từ Carelessly trong tiếng Việt

carelessly

Adverb

carelessly (Adverb)

/kˈɛɹləsli/
/kˈɛɹlɪsli/
AI

Nghĩa 01

Làm một việc gì đó mà không chú ý, không cẩn thận; thực hiện một cách bất cẩn, sơ suất.

Done without care or attention inattentively.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách không cẩn thận trong cuộc phỏng vấn, gây hiểu lầm.She spoke carelessly during the interview, causing misunderstandings.
Anh ấy xử lý các vật dụng dễ vỡ một cách không cẩn thận, dẫn đến vỡ vụn.He handled the fragile items carelessly, resulting in breakage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc thái độ tỏ vẻ lơ là, không chú ý hoặc không cẩn thận một cách thoải mái, chẳng mấy bận tâm.

Giving the appearance of carelessness relaxedly.

Ví dụ
Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách không cẩn thận trong buổi phỏng vấn.She answered the questions carelessly during the interview.
Anh ấy đi bộ một cách không cẩn thận dọc theo đường, không chú ý đến giao thông.He walked carelessly down the street, not paying attention to traffic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của carelessly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

carelessly

bất cẩn

more carelessly

bất cẩn hơn

most carelessly

bất cẩn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh