carelessly
carelessly (Adverb)
Nghĩa 01
Làm một việc gì đó mà không chú ý, không cẩn thận; thực hiện một cách bất cẩn, sơ suất.
Done without care or attention inattentively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động hoặc thái độ tỏ vẻ lơ là, không chú ý hoặc không cẩn thận một cách thoải mái, chẳng mấy bận tâm.
Giving the appearance of carelessness relaxedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của carelessly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
carelessly bất cẩn | more carelessly bất cẩn hơn | most carelessly bất cẩn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carelessly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách thiếu cẩn trọng hoặc không chú ý. Từ này nhấn mạnh hành động diễn ra mà không có sự suy nghĩ hay chú ý đến chi tiết. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "carelessly" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả hành vi không thận trọng, trong khi ở Anh, nó có thể mang sắc thái chỉ trích hơn về sự bất cẩn trong hành vi cá nhân hoặc nghề nghiệp.