inattentively
Adverb
inattentively (Adverb)
/ɪnətˈɛntɪvli/
/ɪnətˈɛntɪvli/
AI
Ví dụ
Nhiều người lướt mạng xã hội một cách không chú ý trong cuộc họp.Many people inattentively scroll through social media during meetings.
Cô ấy không lơ là bỏ qua tin tức quan trọng về cộng đồng.She did not inattentively ignore the important news about the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inattentively" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành động không chú ý, không tập trung vào một vấn đề hay một tình huống cụ thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động mà không có sự chú ý cần thiết. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phiên bản này giữ nguyên hình thức viết, phát âm và nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phần nào khác nhau, phản ánh sự khác biệt văn hóa trong việc chú ý đến chi tiết và hiệu suất cá nhân.