litter
litter (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của litter (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đống rác pile of litter | Công viên đầy một đống rác sau lễ hội. The park was full of a pile of litter after the festival. |
litter (Verb)
Nghĩa 01
Vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng hoặc không đúng chỗ (không bỏ vào thùng rác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của litter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | litter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | littered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | littered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | litters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | littering |
litter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của litter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
litter | litters |
Kết hợp từ của litter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đống rác pile of litter | Một đống rác đã để lại trên vỉa hè. A pile of litter was left on the sidewalk. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "litter" trong tiếng Anh có nghĩa là rác thải hoặc đồ bỏ đi, thường chỉ những vật dụng không cần thiết được vứt ở nơi công cộng. Trong tiếng Anh Anh, "litter" có thể chỉ hành động xả rác (to litter), trong khi đó tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "trash" để chỉ rác thải và "litter" ám chỉ việc xả rác. Trong ngữ cảnh vô thức, "litter" cũng chỉ đến bầy con của một loài động vật, như trong "a litter of puppies".