Bản dịch của từ Litter trong tiếng Việt
Litter
Noun UncountableVerbNoun

Litter (Noun Uncountable)
ˈlɪt.ər
ˈlɪt̬.ɚ
Litter (Verb)
ˈlɪt.ər
ˈlɪt̬.ɚ
01
Vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng hoặc không đúng chỗ (không bỏ vào thùng rác).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Litter (Noun)
lˈɪɾɚ
lˈɪɾəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
