Bản dịch của từ Trash trong tiếng Việt

Trash

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trash (Noun)

tɹˈæʃ
tɹˈæʃ
01

Phần lá, ngọn và thân mảnh (bị nghiền) của cây mía sau khi thu hoạch, thường được dùng làm nhiên liệu (đốt) hoặc làm phân bón.

The leaves, tops, and crushed stems of sugar cane, used as fuel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật liệu bỏ đi, những thứ không còn dùng được nữa và được vứt bỏ (rác).

Waste material; refuse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ một người hoặc một nhóm người bị coi là có địa vị rất thấp về mặt xã hội; bị chê bai, khinh rẻ như rác rưởi, vô giá trị.

A person or people regarded as being of very low social standing.

trash nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trash (Verb)

tɹˈæʃ
tɹˈæʃ
01

Làm hỏng, phá hủy hoặc tàn phá (một vật, công trình, tài sản hoặc sự nghiệp).

Damage or destroy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóc bỏ, tước lớp lá ngoài của cây mía để làm cho mía chín nhanh hơn.

Strip (sugar canes) of their outer leaves to ripen them faster.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ trích nặng nề, mắng mỏ hoặc phê bình gay gắt ai đó hoặc điều gì đó.

Criticize severely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ