ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trash
Phần lá, ngọn và thân mảnh (bị nghiền) của cây mía sau khi thu hoạch, thường được dùng làm nhiên liệu (đốt) hoặc làm phân bón.
The leaves, tops, and crushed stems of sugar cane, used as fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật liệu bỏ đi, những thứ không còn dùng được nữa và được vứt bỏ (rác).
Waste material; refuse.
Chỉ một người hoặc một nhóm người bị coi là có địa vị rất thấp về mặt xã hội; bị chê bai, khinh rẻ như rác rưởi, vô giá trị.
A person or people regarded as being of very low social standing.
Làm hỏng, phá hủy hoặc tàn phá (một vật, công trình, tài sản hoặc sự nghiệp).
Damage or destroy.
Chỉ trích nặng nề, mắng mỏ hoặc phê bình gay gắt ai đó hoặc điều gì đó.
Criticize severely.
Bóc bỏ, tước lớp lá ngoài của cây mía để làm cho mía chín nhanh hơn.
Strip (sugar canes) of their outer leaves to ripen them faster.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/trash/