Bản dịch của từ Cane trong tiếng Việt
Cane

Cane (Noun)
Một thanh mảnh làm từ tre, sậy hoặc gỗ, thường dùng làm trụ chống cây, gậy đi đường hoặc đôi khi làm dụng cụ để phạt. Nghĩa phổ biến là gậy nhỏ, dài dùng để chống đỡ hoặc làm vật hỗ trợ.
A length of cane or a slender stick, especially one used as a support for plants, a walking stick, or an instrument of punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cane (Verb)
Đánh bằng gậy (thường là gậy mây hoặc gậy tre) như hình thức trừng phạt.
Beat with a cane as a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cane là danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại cây có thân mảnh và dài, thường được sử dụng để làm đồ cầm tay hoặc trong sản xuất đồ nội thất. Trong tiếng Anh Anh, "cane" thường được sử dụng để chỉ cây mía, trong khi tiếng Anh Mỹ ít dùng nghĩa này mà chủ yếu chỉ các loại cây tương tự. Ngoài ra, "cane" cũng được dùng để chỉ gậy đi bộ, thể hiện sự hỗ trợ cho người già hoặc người khuyết tật.
Họ từ
Cane là danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại cây có thân mảnh và dài, thường được sử dụng để làm đồ cầm tay hoặc trong sản xuất đồ nội thất. Trong tiếng Anh Anh, "cane" thường được sử dụng để chỉ cây mía, trong khi tiếng Anh Mỹ ít dùng nghĩa này mà chủ yếu chỉ các loại cây tương tự. Ngoài ra, "cane" cũng được dùng để chỉ gậy đi bộ, thể hiện sự hỗ trợ cho người già hoặc người khuyết tật.
