Bản dịch của từ Cane trong tiếng Việt

Cane

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cane(Verb)

kˈein
kˈein
01

Uống (uống hoặc ma túy) với số lượng lớn.

Take (drink or drugs) in large quantities.

Ví dụ
02

Đánh bằng gậy như một hình phạt.

Beat with a cane as a punishment.

Ví dụ

Dạng động từ của Cane (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cane

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Caned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Caned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Canes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Caning

Cane(Noun)

kˈein
kˈein
01

Một cây gậy dài hoặc một cây gậy mảnh, đặc biệt được dùng làm vật đỡ cây, gậy chống hoặc một công cụ trừng phạt.

A length of cane or a slender stick, especially one used as a support for plants, a walking stick, or an instrument of punishment.

Ví dụ
02

Thân có khớp rỗng của một loại cỏ cao, đặc biệt là tre hoặc mía, hoặc thân của một loại cọ mảnh như mây.

The hollow jointed stem of a tall grass, especially bamboo or sugar cane, or the stem of a slender palm such as rattan.

cane meaning
Ví dụ

Dạng danh từ của Cane (Noun)

SingularPlural

Cane

Canes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ