Bản dịch của từ Rattan trong tiếng Việt

Rattan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rattan (Noun)

ɹætˈæn
ɹətˈæn
01

Một loại dây leo họ cọ nhiệt đới (từ châu Á và châu Phi) có thân dài, có gai và nối khớp, được thu hoạch làm vật liệu mây, dùng đan ghế, giỏ, đồ nội thất và vật dụng khác.

The tropical Old World climbing palm which yields rattan with long spiny jointed stems.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại thân cây cọ mảnh, có khớp nối, dai và uốn được, thường được dùng để đan hoặc làm đồ nội thất như ghế, bàn. Thường gọi chung là “mây” hoặc “mây tre” trong đời sống hàng ngày.

The thin jointed stems of a palm used to make furniture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh