straw
straw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các thân cây khô của các loại ngũ cốc (như lúa, lúa mì), thường dùng làm thức ăn gia súc, lợp mái (làm nhà tranh), nhồi gói hàng hoặc để dệt, đan đồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của straw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
straw | straws |
Kết hợp từ của straw (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rơm trói bale straw | Người nông dân đã sử dụng một bó rơm cho dự án vườn cộng đồng. The farmer used a bale straw for the community garden project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Straw" là từ tiếng Anh chỉ một loại vật liệu tự nhiên được làm từ thân cây lúa mì hoặc ngũ cốc khác sau khi thu hoạch, thường dùng để làm giỏ, dụng cụ trang trí hoặc làm thức ăn cho vật nuôi. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "straw" cũng có thể đề cập đến ống hút dùng để uống. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh (British English), ống hút thường được gọi là "straw", không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng và ngữ cảnh trong một số trường hợp.