packing
packing (Verb)
Nghĩa 01
hiện tại phân từ và danh động từ của “pack”
present participle and gerund of pack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của packing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | packed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | packed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | packs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | packing |
packing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ “packing” ở đây là dạng rút gọn của “meatpacking”, tức là hoạt động hoặc ngành công nghiệp giết mổ, chế biến và đóng gói thịt.
Clipping of meatpacking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của packing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
packing | packings |
Kết hợp từ của packing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn tất đóng gói finish packing | Tôi đã hoàn thành việc đóng gói vali cho chuyến đi. I finished packing my suitcase for the trip. |
đóng gói do packing | Tôi luôn làm việc đóng gói trước chuyến đi. I always do packing before a trip. |
packing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "packing" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động đóng gói đồ vật, thường để vận chuyển hoặc lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "packaging" cũng phổ biến hơn để chỉ việc thiết kế và sản xuất bao bì sản phẩm. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng "packing" trong tiếng Anh Mỹ có thể mang tính chất chủ động hơn trong ngữ cảnh hàng hóa, trong khi ở Anh, nó thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc cá nhân.
