Anh - Việt

Bản dịch của từ Packing trong tiếng Việt

packing

VerbNounAdjective

packing (Verb)

/pˈækɪŋ/
/pˈækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

hiện tại phân từ và danh động từ của “pack”

present participle and gerund of pack.

Ví dụ
Cô ấy đang đóng gói thức ăn cho sự kiện từ thiện vào thứ Bảy này.She is packing food for the charity event this Saturday.
Anh ấy không đang đóng gói quần áo cho buổi gặp mặt xã hội tuần tới.He is not packing clothes for the social gathering next week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của packing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

packed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

packed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

packs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

packing

packing (Noun)

/pˈækɪŋ/
/pˈækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động của động từ “to pack” — tức là việc cho đồ vào túi, vali, hộp... để mang đi, cất giữ hoặc chuẩn bị gửi.

The action of the verb.

Ví dụ
Đóng gói thực phẩm cho người vô gia cư là hành động tốt của tình nguyện viên.Packing food for the homeless is a kind act by volunteers.
Đóng gói quyên góp cho từ thiện không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.Packing donations for charity is not an easy task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “packing” ở đây là dạng rút gọn của “meatpacking”, tức là hoạt động hoặc ngành công nghiệp giết mổ, chế biến và đóng gói thịt.

Clipping of meatpacking.

Ví dụ
Việc đóng gói thịt rất quan trọng cho quy định an toàn thực phẩm.The packing of meat is crucial for food safety regulations.
Việc đóng gói thịt không đảm bảo độ tươi sau một tuần.The packing of meat does not guarantee freshness after a week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của packing (Noun)

SingularPlural

packing

packings

Kết hợp từ của packing (Noun)

VERB + packingpacking + NOUN
Kết hợp từ của packing
Collocation
Ví dụ

hoàn tất đóng gói

finish packing

Tôi đã hoàn thành việc đóng gói vali cho chuyến đi.

I finished packing my suitcase for the trip.

đóng gói

do packing

Tôi luôn làm việc đóng gói trước chuyến đi.

I always do packing before a trip.

packing (Adjective)

/pˈækɪŋ/
/pˈækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng) Có dương vật to/khổ lớn.

slang Having a large penis.

Ví dụ
Nhiều đàn ông tin rằng việc có kích thước lớn làm họ hấp dẫn hơn.Many men believe that packing makes them more attractive to women.
Không phải chàng trai nào cũng có kích thước lớn, nhưng sự tự tin quan trọng hơn.Not every guy is packing, but confidence matters more in dating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh