Bản dịch của từ Packing trong tiếng Việt

Packing

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packing(Verb)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “pack” — nghĩa là đang đóng gói, đang sắp xếp đồ đạc vào hành lý/hộp, hoặc hành động đóng gói nói chung.

Present participle and gerund of pack.

正在装箱或打包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Packing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Packed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Packed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Packs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Packing

Packing(Noun)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

Danh từ chỉ hành động hoặc việc đóng gói đồ đạc, hàng hóa; cũng dùng để gọi chung thứ vật liệu hoặc cách bố trí dùng để gói (ví dụ: bao bì).

As a concrete noun.

包装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động của động từ “to pack” — tức là việc cho đồ vào túi, vali, hộp... để mang đi, cất giữ hoặc chuẩn bị gửi.

The action of the verb.

装箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ “packing” ở đây là dạng rút gọn của “meatpacking”, tức là hoạt động hoặc ngành công nghiệp giết mổ, chế biến và đóng gói thịt.

Clipping of meatpacking.

肉类加工与包装

packing
Ví dụ

Dạng danh từ của Packing (Noun)

SingularPlural

Packing

Packings

Packing(Adjective)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

(từ lóng) Có dương vật to/khổ lớn.

Slang Having a large penis.

有大阴茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ