Bản dịch của từ Packing trong tiếng Việt

Packing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packing (Verb)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

Hiện tại phân từ và danh động từ của “pack”

Present participle and gerund of pack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Packing (Noun)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

Hành động của động từ “to pack” — tức là việc cho đồ vào túi, vali, hộp... để mang đi, cất giữ hoặc chuẩn bị gửi.

The action of the verb.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ “packing” ở đây là dạng rút gọn của “meatpacking”, tức là hoạt động hoặc ngành công nghiệp giết mổ, chế biến và đóng gói thịt.

Clipping of meatpacking.

packing
Ví dụ

Packing (Adjective)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

(từ lóng) Có dương vật to/khổ lớn.

Slang Having a large penis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ