Bản dịch của từ Urinate trong tiếng Việt

Urinate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urinate(Verb)

jˈɝəneɪt
jˈʊɹəneɪt
01

Thải nước tiểu ra khỏi cơ thể; đi tiểu (thông thường dùng cho cả nam và nữ).

Discharge urine pass water.

排尿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Urinate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Urinate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Urinated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Urinated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Urinates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Urinating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ