Bản dịch của từ Bedding trong tiếng Việt
Bedding

Bedding(Noun)
Các loại vải và vật dụng liên quan đến giường ngủ, ví dụ: ga trải giường, vỏ gối, chăn, mền, tấm che đệm; cũng bao gồm những bộ phận hỗ trợ giường như lò xo hộp (box spring) hoặc đế giường.
Britain The textiles associated with the bed as well as the mattress bedframe or bed base such as box spring.
与床相关的纺织品,如床单、被子和床垫等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong địa chất: một cấu trúc trong đá granit và các loại đá khối tương tự, khiến chúng dễ tách hoặc nứt theo các mặt phẳng ngang hoặc song song với mặt đất. Nói cách khác là các lớp phân rã/ tách rời trong đá cho phép đá tách thành mặt phẳng rõ rệt.
Geology A structure occurring in granite and similar massive rocks that allows them to split in welldefined planes horizontally or parallel to the land surface.
地质中的层理结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bedding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bedding | Beddings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bedding" là một danh từ trong tiếng Anh diễn tả các vật dụng như ga trải giường, chăn, và gối được sử dụng để trang trí và tạo sự thoải mái cho giường ngủ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bedding" có thể còn được sử dụng để chỉ lớp phủ thực vật trên mặt đất, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa đó thường ít phổ biến hơn.
Từ "bedding" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bedde", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *baddja, có nghĩa là "nơi nằm". Gốc Latin "cubare" (nghĩa là "nằm") cũng có ảnh hưởng đến việc hình thành từ này. Qua thời gian, "bedding" đã phát triển để chỉ toàn bộ các vật dụng liên quan đến giấc ngủ như ga trải giường, chăn và gối. Ý nghĩa hiện tại của từ sản phẩm này phản ánh sự quản lý và cải thiện không gian ngủ trong đời sống hiện đại.
Từ "bedding" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến nhà ở hoặc tiện nghi. Trong tiếng Anh, "bedding" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các sản phẩm như ga trải giường, vỏ gối và chăn, liên quan đến việc trang trí nội thất và sự thoải mái trong không gian sống. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong ngành khách sạn và dịch vụ, khi đề cập đến việc chuẩn bị giường cho khách nghỉ.
Họ từ
"Bedding" là một danh từ trong tiếng Anh diễn tả các vật dụng như ga trải giường, chăn, và gối được sử dụng để trang trí và tạo sự thoải mái cho giường ngủ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bedding" có thể còn được sử dụng để chỉ lớp phủ thực vật trên mặt đất, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa đó thường ít phổ biến hơn.
Từ "bedding" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bedde", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *baddja, có nghĩa là "nơi nằm". Gốc Latin "cubare" (nghĩa là "nằm") cũng có ảnh hưởng đến việc hình thành từ này. Qua thời gian, "bedding" đã phát triển để chỉ toàn bộ các vật dụng liên quan đến giấc ngủ như ga trải giường, chăn và gối. Ý nghĩa hiện tại của từ sản phẩm này phản ánh sự quản lý và cải thiện không gian ngủ trong đời sống hiện đại.
Từ "bedding" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến nhà ở hoặc tiện nghi. Trong tiếng Anh, "bedding" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các sản phẩm như ga trải giường, vỏ gối và chăn, liên quan đến việc trang trí nội thất và sự thoải mái trong không gian sống. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong ngành khách sạn và dịch vụ, khi đề cập đến việc chuẩn bị giường cho khách nghỉ.

