bedding
bedding (Noun)
Nghĩa 01 · Các loại vải và vật dụng liên quan đến giường ngủ, ví dụ: ga trải giường, vỏ gối, chăn, mền, tấm che đệm; cũng bao gồm những bộ phận hỗ trợ giường như lò xo hộp (box spring) hoặc đế giường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong địa chất: một cấu trúc trong đá granit và các loại đá khối tương tự, khiến chúng dễ tách hoặc nứt theo các mặt phẳng ngang hoặc song song với mặt đất. Nói cách khác là các lớp phân rã/ tách rời trong đá cho phép đá tách thành mặt phẳng rõ rệt.
Trong địa chất: một cấu trúc trong đá granit và các loại đá khối tương tự, khiến chúng dễ tách hoặc nứt theo các mặt phẳng ngang hoặc song song với mặt đất. Nói cách khác là các lớp phân rã/ tách rời trong đá cho phép đá tách thành mặt phẳng rõ rệt.
geology A structure occurring in granite and similar massive rocks that allows them to split in welldefined planes horizontally or parallel to the land surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Các loại vải và đồ dùng trải trên giường, dùng để nằm ngủ hoặc trang trí giường, ví dụ: ga trải giường, vỏ gối, chăn, mền, tấm phủ giường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bedding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bedding | beddings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bedding" là một danh từ trong tiếng Anh diễn tả các vật dụng như ga trải giường, chăn, và gối được sử dụng để trang trí và tạo sự thoải mái cho giường ngủ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bedding" có thể còn được sử dụng để chỉ lớp phủ thực vật trên mặt đất, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa đó thường ít phổ biến hơn.
