Bản dịch của từ Granite trong tiếng Việt
Granite
Noun [U/C]

Granite(Noun)
grˈænaɪt
ˈɡrænaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phẩm chất kiên cường, bất khuất về thể chất hoặc tinh thần.
An unyielding physical or mental quality toughness
Ví dụ
Granite

Một phẩm chất kiên cường, bất khuất về thể chất hoặc tinh thần.
An unyielding physical or mental quality toughness