Bản dịch của từ Granite trong tiếng Việt
Granite
Noun [U/C]

Granite(Noun)
grˈænaɪt
ˈɡrænaɪt
Ví dụ
02
Một phẩm chất kiên cường, bất khuất về thể chất hoặc tinh thần.
An unyielding physical or mental quality toughness
Ví dụ
Granite

Một phẩm chất kiên cường, bất khuất về thể chất hoặc tinh thần.
An unyielding physical or mental quality toughness