Bản dịch của từ Granite trong tiếng Việt

Granite

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Granite (Noun Uncountable)

ɡrˈænaɪt
ˈɡrænaɪt
01

Một loại đá tự nhiên rất cứng, chủ yếu gồm thạch anh, fenspat và mica, thường được dùng để xây dựng hoặc trang trí.

A very hard natural rock made mainly of quartz feldspar and mica often used as a building or decorative material

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa