Bản dịch của từ Pyroxene trong tiếng Việt
Pyroxene

Pyroxene (Noun)
Một nhóm khoáng vật silicat phổ biến trong đá, thường chứa canxi, magiê và sắt, thường kết tinh dạng tinh thể dài, hình lăng trụ; là thành phần chính tạo nên nhiều loại đá (như đá magma và đá biến chất).
Any of a large class of rockforming silicate minerals generally containing calcium magnesium and iron and typically occurring as prismatic crystals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyroxene (tiếng Việt: piroksen) là một nhóm khoáng vật silicat quan trọng, bao gồm các khoáng vật chứa magie và sắt, với cấu trúc tinh thể dạng lăng trụ. Pyroxene thường có mặt trong các đá mafic và ultramafic, như đá bazan và granite. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, không có khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Pyroxene có vai trò quan trọng trong địa chất, giúp xác định các đặc tính của đá và magma.
Pyroxene (tiếng Việt: piroksen) là một nhóm khoáng vật silicat quan trọng, bao gồm các khoáng vật chứa magie và sắt, với cấu trúc tinh thể dạng lăng trụ. Pyroxene thường có mặt trong các đá mafic và ultramafic, như đá bazan và granite. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, không có khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Pyroxene có vai trò quan trọng trong địa chất, giúp xác định các đặc tính của đá và magma.
