Bản dịch của từ Magnesium trong tiếng Việt
Magnesium
Noun Uncountable

Magnesium (Noun Uncountable)
mæɡnˈiːziəm
mæɡˈniziəm
01
Magiê: một nguyên tố hóa học màu trắng bạc, nhẹ, có số nguyên tử 12, dùng trong hợp kim, pháo hoa và thuốc; đồng thời là khoáng chất thiết yếu cho cơ thể sống.
A light silverwhite chemical element atomic number 12 used in alloys fireworks and medicines it is also an essential mineral for living organisms
Ví dụ
