Bản dịch của từ Alkaline trong tiếng Việt

Alkaline

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alkaline (Adjective)

ˈælkəlaɪn
ˈælkəlaɪn
01

Có tính kiềm; là chất có tính bazơ hoặc chứa bazơ, thường có pH lớn hơn 7.

Having the properties of an alkali or containing alkali having a pH greater than 7.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ