Bản dịch của từ Alkaline trong tiếng Việt
Alkaline

Alkaline (Adjective)
Có tính kiềm; là chất có tính bazơ hoặc chứa bazơ, thường có pH lớn hơn 7.
Having the properties of an alkali or containing alkali having a pH greater than 7.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alkaline" (kiềm) được sử dụng để chỉ một tính chất hóa học của các hợp chất có khả năng tạo ra hydroxide khi hòa tan trong nước, dẫn đến pH lớn hơn 7. Trong tiếng Anh, "alkaline" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và y tế để chỉ môi trường hoặc dung dịch có tính kiềm.
Họ từ
Từ "alkaline" (kiềm) được sử dụng để chỉ một tính chất hóa học của các hợp chất có khả năng tạo ra hydroxide khi hòa tan trong nước, dẫn đến pH lớn hơn 7. Trong tiếng Anh, "alkaline" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và y tế để chỉ môi trường hoặc dung dịch có tính kiềm.
