lightweight
AdjectiveNoun
lightweight (Adjective)
/ˈlaɪ.tweɪt/
/ˈlaɪ.tweɪt/
AI
Ví dụ
Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng tại bữa tiệc thú vị nhưng dễ quên.The lightweight conversation at the party was pleasant but forgettable.
Cô ấy thích tiểu thuyết nhẹ nhàng hơn là sách triết học nặng nề.She preferred lightweight novels over heavy philosophical books.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vải nhẹ rất phù hợp cho các buổi gặp gỡ xã hội mùa hè.The lightweight fabric is perfect for summer social gatherings.
Những chiếc ghế nhẹ này không hỗ trợ người nặng tại sự kiện.These lightweight chairs do not support heavy people at events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của lightweight (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lightweight nhẹ | more lightweight nhẹ hơn | most lightweight nhẹ nhất |
lightweight (Noun)
/ˈlaɪ.tweɪt/
/ˈlaɪ.tweɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người nhẹ cân trong thế giới quyền Anh.She is a lightweight in the boxing world.
Chiếc điện thoại thông minh mới nổi tiếng vì nhẹ nhàng.The new smartphone is known for being lightweight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác, nằm giữa hạng featherweight (nhẹ lông) và welterweight (bán trung). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng lightweight thường có trọng lượng từ 57 đến 60 kg.
A weight in boxing and other sports intermediate between featherweight and welterweight In the amateur boxing scale it ranges from 57 to 60 kg.
Ví dụ
Tom là một võ sĩ quyền anh hạng nhẹ thi đấu ở 58 kg cuối tuần này.Tom is a lightweight boxer competing at 58 kg this weekend.
Cô ấy không phải là hạng nhẹ; cô ấy thi đấu ở hạng trung.She is not a lightweight; she fights in the welterweight category.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lightweight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lightweight | lightweights |
