Bản dịch của từ Lightweight trong tiếng Việt
Lightweight

Lightweight (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lightweight (Noun)
Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác, nằm giữa hạng featherweight (nhẹ lông) và welterweight (bán trung). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng lightweight thường có trọng lượng từ 57 đến 60 kg.
A weight in boxing and other sports intermediate between featherweight and welterweight In the amateur boxing scale it ranges from 57 to 60 kg.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lightweight" thường được dùng để miêu tả vật liệu hoặc sản phẩm có khối lượng nhẹ, dễ mang theo hoặc sử dụng. Trong tiếng Anh, từ này có thể phân biệt giữa Anh và Mỹ qua cách sử dụng và ngữ cảnh. Ở Anh, "lightweight" thường chỉ đến các sản phẩm thể thao và công cụ mà không nặng nề, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều lĩnh vực, bao gồm cả công nghệ và thời trang. Ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên, nhưng sắc thái và ứng dụng có sự khác biệt nhỏ.
Từ "lightweight" thường được dùng để miêu tả vật liệu hoặc sản phẩm có khối lượng nhẹ, dễ mang theo hoặc sử dụng. Trong tiếng Anh, từ này có thể phân biệt giữa Anh và Mỹ qua cách sử dụng và ngữ cảnh. Ở Anh, "lightweight" thường chỉ đến các sản phẩm thể thao và công cụ mà không nặng nề, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều lĩnh vực, bao gồm cả công nghệ và thời trang. Ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên, nhưng sắc thái và ứng dụng có sự khác biệt nhỏ.
