Bản dịch của từ Welterweight trong tiếng Việt
Welterweight

Welterweight (Noun)
Trọng lượng trong quyền anh và các môn thể thao khác là trung gian giữa hạng nhẹ và hạng trung. ở hạng cân quyền anh nghiệp dư, nó dao động từ 63,5–67 kg.
A weight in boxing and other sports intermediate between lightweight and middleweight in the amateur boxing scale it ranges from 635–67 kg.
He is a welterweight boxer aiming to compete in the Olympics.
Anh ấy là một võ sĩ hạng nặng nhẹ đang nhắm tới Olympic.
She is not a welterweight, but a lightweight athlete instead.
Cô ấy không phải là võ sĩ hạng nặng nhẹ, mà lại là vận động viên hạng nhẹ.
Is the welterweight category popular among young athletes in your country?
Hạng cân hạng nặng nhẹ có phổ biến trong số các vận động viên trẻ ở quốc gia của bạn không?
Dạng danh từ của Welterweight (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Welterweight | Welterweights |
Welterweight là một thuật ngữ trong thể thao quyền Anh, chỉ hạng cân giữa từ 140 đến 147 pound (63.5 đến 66.7 kg). Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau. Trong quyền Anh, welterweight đại diện cho một trong những hạng cân quan trọng, với các tay đấm nổi tiếng thường tranh tài ở cấp độ này.
Từ "welterweight" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "welter" và "weight". "Welter" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wealtan", có nghĩa là "lăn lộn" hoặc "xa lạ". Trong thể thao đấu vật, hạng cân "welterweight" được đặt ra khoảng đầu thế kỷ 20 để phân loại các võ sĩ có trọng lượng từ 140 đến 147 pounds (63.5 - 66.7 kg). Sự kết hợp này phản ánh tính chất biến động và cạnh tranh trong hạng cân này, dẫn đến việc sử dụng hiện tại trong thể thao.
Từ "welterweight" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là boxing và MMA, để chỉ hạng cân thi đấu cho các võ sĩ có trọng lượng nhất định. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể không phổ biến trong phần Nghe, Đọc và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong phần Nói khi thảo luận về thể thao. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các bản tin thể thao và bài viết phân tích vềboxing.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp