Bản dịch của từ Welterweight trong tiếng Việt

Welterweight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welterweight(Noun)

wˈɛltɚwˌeɪt
wˈɛltɚwˌeɪt
01

Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác, nằm giữa hạng nhẹ (lightweight) và hạng trung (middleweight). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng welterweight thường có cân nặng từ khoảng 63,5–67 kg.

A weight in boxing and other sports intermediate between lightweight and middleweight In the amateur boxing scale it ranges from 635–67 kg.

拳击中的中量级

Ví dụ

Dạng danh từ của Welterweight (Noun)

SingularPlural

Welterweight

Welterweights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh