Bản dịch của từ Middleweight trong tiếng Việt

Middleweight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middleweight(Noun)

mˈɪdəlwˌeɪt
mˈɪdəlwˌeɪt
01

Một hạng cân trong quyền Anh và một số môn thể thao khác nằm giữa hạng welterweight (hạng bán trung) và hạng light heavyweight (bán nặng). Trong quyền Anh nghiệp dư, hạng middleweight thường có cân nặng khoảng 71–75 kg.

A weight in boxing and other sports intermediate between welterweight and light heavyweight In the amateur boxing scale it ranges from 71–5 kg.

拳击中的中量级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh