Bản dịch của từ Silicate trong tiếng Việt
Silicate

Silicate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Silicate (silicat) là một nhóm hóa học bao gồm các muối và khoáng chất có chứa silicon và oxy, thường gặp trong các loại đá và khoáng vật tự nhiên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu. Về mặt phát âm, từ này giống nhau trong cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong ngành địa chất hoặc xây dựng. Silicat cũng có thể chỉ đến các hợp chất hữu cơ khác khi được nghiên cứu trong hóa học.
Silicate (silicat) là một nhóm hóa học bao gồm các muối và khoáng chất có chứa silicon và oxy, thường gặp trong các loại đá và khoáng vật tự nhiên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu. Về mặt phát âm, từ này giống nhau trong cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong ngành địa chất hoặc xây dựng. Silicat cũng có thể chỉ đến các hợp chất hữu cơ khác khi được nghiên cứu trong hóa học.
