plutonic
plutonic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến thế giới ngầm hoặc vị thần Hades/Pluto trong thần thoại (tức những điều thuộc về cõi âm, địa ngục hoặc thần cai quản cõi dưới).
Relating to the underworld or the god Pluto.
Nghĩa 02
Liên quan đến loại đá magma (đá nóng chảy) nguội kết tinh và đông cứng sâu bên dưới bề mặt Trái Đất — tức là đá phun trào hình thành ở độ sâu lớn, không phải do núi lửa phun ra trên mặt đất.
Relating to or denoting igneous rock formed by solidification at considerable depth beneath the earths surface.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plutonic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "Plouton", có nghĩa là "người cai quản thế giới ngầm". Trong địa chất học, "plutonic" chỉ các loại đá hình thành sâu dưới bề mặt trái đất, chủ yếu từ magma. Từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English, cả về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở British English, "plutonic" còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh để mô tả các hiện tượng siêu nhiên liên quan đến thế giới ngầm.