Anh - Việt

Bản dịch của từ Plutonic trong tiếng Việt

plutonic

Adjective

plutonic (Adjective)

/plutˈɑnɪk/
/plutˈɑnɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến thế giới ngầm hoặc vị thần Hades/Pluto trong thần thoại (tức những điều thuộc về cõi âm, địa ngục hoặc thần cai quản cõi dưới).

Relating to the underworld or the god Pluto.

Ví dụ
Các chủ đề liên quan đến địa ngục trong Dante's Inferno khám phá các vấn đề xã hội sâu sắc.The plutonic themes in Dante's Inferno explore deep social issues.
Các ảnh hưởng liên quan đến địa ngục không ảnh hưởng đến tương tác xã hội hàng ngày của chúng ta.Plutonic influences do not affect our everyday social interactions.

Nghĩa 02

Liên quan đến loại đá magma (đá nóng chảy) nguội kết tinh và đông cứng sâu bên dưới bề mặt Trái Đất — tức là đá phun trào hình thành ở độ sâu lớn, không phải do núi lửa phun ra trên mặt đất.

Relating to or denoting igneous rock formed by solidification at considerable depth beneath the earths surface.

Ví dụ
Đá plutonic thường được tìm thấy sâu trong vỏ trái đất.Plutonic rocks are often found deep in the Earth's crust.
Các hình thức plutonic không xảy ra gần bề mặt của các thành phố.Plutonic formations do not occur near the surface of cities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh