Bản dịch của từ Plutonic trong tiếng Việt
Plutonic

Plutonic(Adjective)
Liên quan đến thế giới ngầm hoặc vị thần Hades/Pluto trong thần thoại (tức những điều thuộc về cõi âm, địa ngục hoặc thần cai quản cõi dưới).
Relating to the underworld or the god Pluto.
与冥界或冥王普鲁托有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến loại đá magma (đá nóng chảy) nguội kết tinh và đông cứng sâu bên dưới bề mặt Trái Đất — tức là đá phun trào hình thành ở độ sâu lớn, không phải do núi lửa phun ra trên mặt đất.
Relating to or denoting igneous rock formed by solidification at considerable depth beneath the earths surface.
与深层冷却的火成岩有关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plutonic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "Plouton", có nghĩa là "người cai quản thế giới ngầm". Trong địa chất học, "plutonic" chỉ các loại đá hình thành sâu dưới bề mặt trái đất, chủ yếu từ magma. Từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English, cả về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở British English, "plutonic" còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh để mô tả các hiện tượng siêu nhiên liên quan đến thế giới ngầm.
Từ "plutonic" có nguồn gốc từ từ Latin "Pluto", tên gọi của vị thần địa ngục trong thần thoại Roma, liên quan đến các hiện tượng sâu dưới bề mặt trái đất. Từ "plutonic" được sử dụng để chỉ các loại đá hình thành sâu trong lớp vỏ trái đất, do quá trình làm mát chậm của magma. Kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện sự liên quan đến những lực lượng địa chất mạnh mẽ mà Pluto đại diện.
Từ "plutonic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất và có liên quan đến các loại đá hình thành sâu trong lòng đất. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu trong Listening và Reading khi đề cập đến các quá trình hình thành địa chất. Trong các văn cảnh khác, "plutonic" thường liên quan đến thảo luận về magma và đá pluton, đặc biệt trong các khóa học về khoa học trái đất hoặc địa chất học.
Họ từ
Từ "plutonic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "Plouton", có nghĩa là "người cai quản thế giới ngầm". Trong địa chất học, "plutonic" chỉ các loại đá hình thành sâu dưới bề mặt trái đất, chủ yếu từ magma. Từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English, cả về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở British English, "plutonic" còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh để mô tả các hiện tượng siêu nhiên liên quan đến thế giới ngầm.
Từ "plutonic" có nguồn gốc từ từ Latin "Pluto", tên gọi của vị thần địa ngục trong thần thoại Roma, liên quan đến các hiện tượng sâu dưới bề mặt trái đất. Từ "plutonic" được sử dụng để chỉ các loại đá hình thành sâu trong lớp vỏ trái đất, do quá trình làm mát chậm của magma. Kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện sự liên quan đến những lực lượng địa chất mạnh mẽ mà Pluto đại diện.
Từ "plutonic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất và có liên quan đến các loại đá hình thành sâu trong lòng đất. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu trong Listening và Reading khi đề cập đến các quá trình hình thành địa chất. Trong các văn cảnh khác, "plutonic" thường liên quan đến thảo luận về magma và đá pluton, đặc biệt trong các khóa học về khoa học trái đất hoặc địa chất học.
