Bản dịch của từ Plutonic trong tiếng Việt

Plutonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plutonic(Adjective)

plutˈɑnɪk
plutˈɑnɪk
01

Liên quan đến thế giới ngầm hoặc vị thần Hades/Pluto trong thần thoại (tức những điều thuộc về cõi âm, địa ngục hoặc thần cai quản cõi dưới).

Relating to the underworld or the god Pluto.

与冥界或冥王普鲁托有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến loại đá magma (đá nóng chảy) nguội kết tinh và đông cứng sâu bên dưới bề mặt Trái Đất — tức là đá phun trào hình thành ở độ sâu lớn, không phải do núi lửa phun ra trên mặt đất.

Relating to or denoting igneous rock formed by solidification at considerable depth beneath the earths surface.

与深层冷却的火成岩有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ