Bản dịch của từ Solidification trong tiếng Việt

Solidification

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solidification(Noun Countable)

səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz
səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz
01

Quá trình chuyển từ trạng thái lỏng (hoặc mềm) sang trạng thái rắn, tức là làm cho một vật trở nên cứng hoặc đặc hơn.

The process of becoming or making something solid.

固化过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Solidification(Noun)

səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz
səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz
01

Hành động hoặc quá trình làm cho vật chất chuyển từ trạng thái mềm, lỏng hoặc không rắn sang trạng thái cứng, rắn; quá trình trở nên rắn chắc hơn.

The action of making or becoming hard the process of being made or becoming solid.

使变硬的过程或行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Solidification(Verb)

səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz
səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz
01

Quá trình làm cho một chất trở nên cứng hoặc đặc lại; trở thành thể rắn.

Make or become hard or solid.

使变硬或固化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ