Anh - Việt

Bản dịch của từ Solidification trong tiếng Việt

solidification

Noun CountableNoun

solidification (Noun Countable)

/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Quá trình chuyển từ trạng thái lỏng (hoặc mềm) sang trạng thái rắn, tức là làm cho một vật trở nên cứng hoặc đặc hơn.

The process of becoming or making something solid.

Ví dụ
Sự đóng kết của tình bạn quan trọng cho sức khỏe tinh thần.Solidification of friendships is important for mental well-being.
Tránh sự đóng kết của ý kiến tiêu cực để duy trì tích cực.Avoid the solidification of negative opinions to maintain positivity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

solidification (Noun)

/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho vật chất chuyển từ trạng thái mềm, lỏng hoặc không rắn sang trạng thái cứng, rắn; quá trình trở nên rắn chắc hơn.

The action of making or becoming hard the process of being made or becoming solid.

Ví dụ
Sự cứng rắn của tình bạn của họ rõ ràng qua sự hỗ trợ cho nhau.The solidification of their friendship was evident in their support for each other.
Không có sự cứng rắn của sự tin tưởng giữa các thành viên nhóm do xung đột.There was no solidification of trust between the team members due to conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh