solidification
Noun CountableNoun
solidification (Noun Countable)
/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
AI
Ví dụ
Sự đóng kết của tình bạn quan trọng cho sức khỏe tinh thần.Solidification of friendships is important for mental well-being.
Tránh sự đóng kết của ý kiến tiêu cực để duy trì tích cực.Avoid the solidification of negative opinions to maintain positivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
solidification (Noun)
/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
/səlˌɪfɨdəkˈeɪʃənz/
AI
Ví dụ
Sự cứng rắn của tình bạn của họ rõ ràng qua sự hỗ trợ cho nhau.The solidification of their friendship was evident in their support for each other.
Không có sự cứng rắn của sự tin tưởng giữa các thành viên nhóm do xung đột.There was no solidification of trust between the team members due to conflicts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "solidification" chỉ quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn của vật liệu, thường xảy ra khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm nóng chảy hoặc khi áp suất tăng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "solidification" có thể áp dụng cho các lĩnh vực như hóa học, vật lý và kỹ thuật, nơi sự chuyển đổi này là sự kiện quan trọng trong quy trình chế tạo và sử dụng vật liệu.