Bản dịch của từ Underworld trong tiếng Việt

Underworld

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underworld(Noun)

ˈʌndəwˌɜːld
ˈəndɝwɝɫd
01

Một thế giới tội phạm hoặc xã hội

A world or society of crime.

一个犯罪的世界或社会。

Ví dụ
02

Thế giới của những linh hồn trong một số tôn giáo và thần thoại

The world of the dead in certain religions and mythologies.

在某些宗教和神话中,死者的世界

Ví dụ
03

Một nơi để giữ bí mật hoặc che giấu thứ gì đó

A place where something is kept secret or hidden.

一个隐秘或隐藏之处。

Ví dụ