Bản dịch của từ Feldspar trong tiếng Việt
Feldspar

Feldspar(Noun)
Một khoáng vật rất phổ biến tạo thành đá, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu hoặc màu nhạt; gồm các silicat nhôm của kali, natri và canxi.
An abundant rockforming mineral typically occurring as colourless or palecoloured crystals and consisting of aluminosilicates of potassium sodium and calcium.
一种常见的岩石形成矿物,通常呈无色或浅色晶体,由钾、钠和钙的铝硅酸盐组成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Feldspar là một nhóm khoáng chất silicat đóng vai trò quan trọng trong ngành địa chất, chiếm khoảng 60% thành phần của lớp vỏ Trái Đất. Khoáng vật này thường được chia thành ba loại chính: plagioclase, orthoclase và microcline. Trong khi từ "feldspar" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh viết, không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có các từ đồng nghĩa trong từng vùng, ví dụ như "feldspar" và "feldspars". Việc hiểu rõ về feldspar là cần thiết trong nghiên cứu về khoáng vật và ứng dụng trong công nghiệp.
Từ "feldspar" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Feldspat", trong đó "Feld" có nghĩa là "cánh đồng" và "Spat" có nghĩa là "khoáng sản". Nó chỉ đến các khoáng sản phổ biến có mặt trong đá mácma và khí nén. Gốc Latin "spatium" cũng đã thể hiện sự phong phú của các khoáng sản này trong tự nhiên. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh mối liên hệ giữa chúng và vai trò quan trọng của feldspar trong ngành khoa học địa chất và ứng dụng trong công nghiệp.
Feldspar là một từ khoa học thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học. Tần suất xuất hiện của từ này trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking là khá thấp, chủ yếu chỉ xuất hiện trong bối cảnh các chủ đề liên quan đến khoáng vật hay vật liệu xây dựng. Trong các tình huống thông thường, từ "feldspar" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu, tài liệu giảng dạy hoặc khi thảo luận về sự hình thành của đá và ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp gốm sứ.
Họ từ
Feldspar là một nhóm khoáng chất silicat đóng vai trò quan trọng trong ngành địa chất, chiếm khoảng 60% thành phần của lớp vỏ Trái Đất. Khoáng vật này thường được chia thành ba loại chính: plagioclase, orthoclase và microcline. Trong khi từ "feldspar" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh viết, không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có các từ đồng nghĩa trong từng vùng, ví dụ như "feldspar" và "feldspars". Việc hiểu rõ về feldspar là cần thiết trong nghiên cứu về khoáng vật và ứng dụng trong công nghiệp.
Từ "feldspar" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Feldspat", trong đó "Feld" có nghĩa là "cánh đồng" và "Spat" có nghĩa là "khoáng sản". Nó chỉ đến các khoáng sản phổ biến có mặt trong đá mácma và khí nén. Gốc Latin "spatium" cũng đã thể hiện sự phong phú của các khoáng sản này trong tự nhiên. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh mối liên hệ giữa chúng và vai trò quan trọng của feldspar trong ngành khoa học địa chất và ứng dụng trong công nghiệp.
Feldspar là một từ khoa học thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học. Tần suất xuất hiện của từ này trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking là khá thấp, chủ yếu chỉ xuất hiện trong bối cảnh các chủ đề liên quan đến khoáng vật hay vật liệu xây dựng. Trong các tình huống thông thường, từ "feldspar" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu, tài liệu giảng dạy hoặc khi thảo luận về sự hình thành của đá và ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp gốm sứ.
