Bản dịch của từ Feldspar trong tiếng Việt

Feldspar

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feldspar (Noun Uncountable)

fˈɛldspɑː
ˈfɛɫdˌspɑr
01

Nhóm khoáng vật tạo đá phổ biến, chủ yếu gồm nhôm và silic kết hợp với kali, natri hoặc canxi

A group of common rockforming minerals made mainly of aluminium and silicon with potassium sodium or calcium

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa