sodium
Noun
sodium (Noun)
/sˈoʊdiəm/
/sˈoʊdiəm/
AI
Ví dụ
Natri rất cần thiết cho sức khỏe con người và giúp duy trì cân bằng chất lỏng.Sodium is essential for human health and helps maintain fluid balance.
Natri không gây ra vấn đề về tim khi tiêu thụ vừa phải.Sodium does not cause heart problems when consumed in moderation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sodium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sodium | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sodium (Na) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại kiềm, có số nguyên tử 11. Nó xuất hiện trong tự nhiên chủ yếu dưới dạng muối, chẳng hạn như natri clorua (NaCl). Sodium có vai trò quan trọng trong sinh lý học, đặc biệt là trong việc duy trì cân bằng điện giải và chức năng thần kinh. Trong tiếng Anh, "sodium" sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền.